đoạn tình
Định nghĩa
- Động từ (hiếm dùng):
- Chấm dứt tình cảm, cắt đứt quan hệ yêu đương: "đoạn tình" chỉ hành động kết thúc một mối quan hệ tình cảm lãng mạn, thường mang tính dứt khoát và đau buồn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ đã phải đoạn tình sau nhiều năm gắn bó. (Họ quyết định chấm dứt tình cảm sau một thời gian dài yêu nhau.)
- Nàng thơ ấy đã đoạn tình với chàng trai để đi theo tiếng gọi sự nghiệp. (Cô gái ấy cắt đứt quan hệ tình cảm với người yêu để theo đuổi công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đoạn tình tuyệt nghĩa": chấm dứt hoàn toàn tình cảm và nghĩa vụ, không còn liên quan gì nữa.
- Sau vụ phản bội, anh ta tuyên bố đoạn tình tuyệt nghĩa với cô ấy. (Anh ta cắt đứt mọi ràng buộc tình cảm và trách nhiệm với cô ấy.)
"đoạn tình đoạn nghĩa": tương tự, nhấn mạnh sự dứt khoát trong cả tình và nghĩa.
- Hai người đã đoạn tình đoạn nghĩa, không còn nhìn mặt nhau. (Họ chấm dứt mọi quan hệ, không còn gặp gỡ nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Đoạn (động từ): cắt, chấm dứt, kết thúc.
- Đoạn đường này đã được sửa chữa. (Con đường này đã được sửa xong.)
Tình (danh từ): tình cảm, tình yêu, quan hệ yêu đương.
- Tình yêu của họ rất sâu đậm. (Tình cảm giữa họ rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Dứt tình: chấm dứt tình cảm, tương tự "đoạn tình".
- Cô ấy quyết định dứt tình với người yêu cũ. (Cô ấy kết thúc mối quan hệ với người yêu cũ.)
- Cắt đứt quan hệ: chấm dứt mọi liên hệ, không chỉ tình cảm.
- Họ đã cắt đứt quan hệ sau cuộc cãi vã. (Họ không còn liên lạc với nhau nữa.)
- Ly tình: chia tay, ly biệt trong tình yêu (ít dùng).
- Cuộc ly tình khiến anh ấy đau khổ. (Cuộc chia tay làm anh ấy buồn bã.)
Thành ngữ liên quan
- Đoạn tình đoạn nghĩa: đã nêu ở trên, nhấn mạnh sự dứt khoát.
- Tình dứt như dao cắt: tình cảm chấm dứt nhanh chóng, dứt khoát.
- Sau lời nói đó, tình cảm giữa họ dứt như dao cắt. (Mối quan hệ chấm dứt ngay lập tức, không còn hy vọng.)